richardson vole

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuột đồng Richardson: Một loài gặm nhấm nhỏ thuộc họ chuột đồng (Cricetidae), tên khoa học Microtus richardsoni, sinh sống chủ yếukhu vực miền tây Bắc Mỹ. Loài này đặc điểm thân hình tròn, lông màu nâu xám, đuôi ngắn, thường sốngcác đồng cỏ ẩm ướt, ven suối hoặc vùng núi cao. Tên gọi "richardson vole" được đặt theo tên nhà tự nhiên học người Scotland Sir John Richardson.

dụ sử dụng
  • (Chuột đồng Richardson nổi tiếng với thói quen đào hang ở các đồng cỏ núi cao.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu động thái quần thể của chuột đồng Richardson ở miền tây Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Richardson vole habitat": môi trường sống của chuột đồng Richardson, thường vùng đất ẩm, nhiều cỏ gần nguồn nước.
    • The richardson vole habitat is threatened by climate change and human development. (Môi trường sống của chuột đồng Richardson đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu sự phát triển của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Vole (n): chuột đồng, một nhóm loài gặm nhấm nhỏ thuộc họ Cricetidae, bao gồm cả chuột đồng Richardson.
    • Voles are often mistaken for mice, but they have shorter tails and rounder bodies. (Chuột đồng thường bị nhầm với chuột nhắt, nhưng chúng đuôi ngắn hơn thân hình tròn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Microtus richardsoni (danh pháp khoa học): tên khoa học của loài chuột đồng Richardson.
  • Water vole (trong một số ngữ cảnh): chuột đồng nước, nhưng cần phân biệt "richardson vole" loài riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "richardson vole", đây tên loài động vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "richardson vole", đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.